bắt thăm
Định nghĩa
- Động từ:
- Chọn ngẫu nhiên một người hoặc một vật từ một nhóm bằng cách rút các mảnh giấy, que, hoặc vật tương tự đã được đánh dấu trước: Đây là một phương pháp cụ thể để quyết định hoặc lựa chọn một cách công bằng và ngẫu nhiên, dựa trên may rủi, thường dùng khi có nhiều ứng viên hoặc phương án ngang nhau.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Vì có quá nhiều người muốn đi, chúng tôi phải bắt thăm để chọn ra hai người. (Phương pháp được sử dụng để lựa chọn công bằng.)
- Ai bắt thăm trúng tờ giấy có dấu sao sẽ là đội trưởng. (Mô tả cách thức hoạt động cụ thể của hành động.)
- Họ đồng ý bắt thăm phân chia công việc. (Sử dụng để phân chia một cách ngẫu nhiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Cho bắt thăm": Cho phép hoặc tổ chức việc bắt thăm.
- Giáo viên cho bắt thăm để chọn bạn lên trả bài.
- Hành động được nhấn mạnh: Có thể dùng để nhấn mạnh tính chất ngẫu nhiên, may rủi của một quyết định.
- Việc này không thể dựa vào cảm tính, phải bắt thăm mới công bằng.
Biến thể và từ gần giống
- Rút thăm (động từ): Từ đồng nghĩa, cùng chỉ hành động này. "Rút thăm" có thể mang sắc thái trung lập hoặc trang trọng hơn một chút so với "bắt thăm".
- Công ty sẽ rút thăm để tìm ra người trúng giải đặc biệt.
- Bốc thăm (động từ): Từ đồng nghĩa, thường dùng trong văn nói.
- Chúng ta bốc thăm xem ai phải đi mua nước nhé!
Từ đồng nghĩa
- Rút thăm: (Xem ở mục trên).
- Bốc thăm: (Xem ở mục trên).
- Chọn ngẫu nhiên: Cụm từ giải thích ý nghĩa của phương pháp.
Thành ngữ liên quan
- Số *bắt thăm*: Chỉ sự may mắn hoặc kết quả ngẫu nhiên nhận được từ việc bắt thăm.
- Anh ấy có số bắt thăm tốt, lần nào cũng trúng phần việc nhẹ nhàng.
- Trúng thăm: Chỉ việc được chọn hoặc nhận được kết quả mong muốn qua việc bắt thăm.
- Tôi đã trúng thăm phải thuyết trình đầu tiên.